pine lily

pine lily

A pine lily blooms in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại hoa huệ nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi hoa hình chén với các cánh hoa cong ngược, màu từ vàng đậm đến đỏ tươi.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa huệ thông nổi tiếng với những bông hoa màu từ vàng đậm đến đỏ tươi nổi bật.)
  • (Tại các vùng đất ngập nướcđông nam Hoa Kỳ, cây hoa huệ thông nở hoa vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pine lily" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài hoa đặc hữu này.
  • (Những bông hoa hình chén với cánh hoa cong ngược của cây hoa huệ thông đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (n): hoa huệ (chi chung).
  • Pine lily không biến thể phổ biến; đây tên gọi cố định cho loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Lilium catesbaei (tên khoa học của loài).
  • Catesby's lily (tên phổ biến khác, đặt theo nhà tự nhiên học Mark Catesby).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "pine lily".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "pine lily".